Đai răng PU Optibelt Alpha Power và Alpha Linear cho băng tải định vị

Phân biệt đai răng PU Optibelt ALPHA POWER (đúc liền vòng) và ALPHA LINEAR (đai mở cắt mét): lõi chịu kéo, profile T/AT/ATL/HTD, đai hàn ALPHA V, lớp phủ, gân và ứng dụng băng tải định vị.

Bạn muốn xem nhanh?

Nhờ ChatGPT tóm tắt nội dung bài viết này chỉ trong vài giây.

Đai Răng PU Optibelt ALPHA POWER và ALPHA LINEAR: Lõi Thép, Profile, Hàn Nối và Ứng Dụng Băng Tải Định Vị

Đai răng PU Optibelt Alpha Power và Alpha Linear

Trên băng tải định vị của máy đóng gói, vài milimét sai lệch ở điểm dừng là đủ để sản phẩm lệch khỏi đầu dán nhãn hay tay gắp. Khi bài toán là định vị lặp lại, tiếp xúc dầu mỡ, nước rửa hoặc cần gân đẩy hàng trên lưng đai, kỹ sư thường chọn đai răng PU (polyurethane) với lõi thép.

Bài viết này tập trung vào hai dòng hay được hỏi nhất trong họ đai polyurethane của Optibelt: optibelt ALPHA POWER (liền vòng, đúc) và optibelt ALPHA LINEAR (dạng mở, cắt theo mét). Thông số trích từ “Technical Manual Polyurethane Timing Belts” và tờ giới thiệu ALPHA Power của Optibelt. Phần tổng quan về đai răng đã có ở bài timing belt là gì.

Họ đai răng PU Optibelt ALPHA gồm những dòng nào?

Optibelt chia đai răng PU theo quy trình sản xuất và kiểu bộ truyền. Cùng profile AT10, nhưng đai đúc, đai đùn, đai mở hay đai hàn có giới hạn tải và cách đặt hàng khác nhau.

DòngVật liệu / quy trìnhDạng đaiNhóm ứng dụng chính (theo Optibelt)
ALPHA TORQUE, ALPHA POWERPU đúc (cast)Liền vòngTruyền động công suất: máy công cụ, máy dệt, máy in, máy đóng gói, robot
ALPHA FLEXPU nhiệt dẻo, đùnLiền vòng, dây lõi không đứt đoạnTruyền động công suất, chiều dài lớn
ALPHA LINEARPU nhiệt dẻo, đùnĐai mở, cuộn 50 m hoặc 100 mTruyền động tuyến tính: thiết bị định vị, nâng hạ, cửa cổng, robot cổng trục
ALPHA VHàn từ ALPHA LINEARLiền vòng nhờ mối hànBăng tải: song song, nghiêng, tích lũy, chân không, tách sản phẩm
ALPHA SRP, ALPHA V SPECIALPU đúc / đai hàn có gia công thêmLiền vòngBăng tải có lớp phủ, gân đẩy theo yêu cầu

Đai đúc có bước răng chính xác cao nhưng không hàn được; đai PU nhiệt dẻo hàn được gân, gờ dẫn hướng và nối thành vòng. Hậu tố “SPECIAL” chỉ đai đã gia công lại theo bản vẽ. Ưu thế chung Optibelt nêu cho PU: chống mài mòn, chịu dầu mỡ và nhiều hóa chất, không để vết bẩn, chịu ozone và UV, răng chịu cắt cao; dải nhiệt độ làm việc –30 °C đến +80 °C.

Optibelt ALPHA POWER: đai đúc liền vòng, lõi thép

Theo tờ giới thiệu của Optibelt, nhờ hỗn hợp PU mới, ALPHA POWER truyền công suất cao hơn tới 30% so với đai PU tiêu chuẩn thế hệ trước và vẫn chạy trên puly răng tiêu chuẩn. Trong Technical Manual, tải tính toán của ALPHA TORQUE là 100%, ALPHA POWER là 130%.

  • Lõi chịu kéo: sợi thép cường độ cao quấn xoắn ốc quanh lõi khuôn trước khi rót PU; răng, lưng và lõi thành một khối.
  • Vật liệu: PU đúc màu xám, 86 Shore A (±4) theo Technical Manual; tờ giới thiệu ghi khoảng 87 Shore A.
  • Độ ổn định: chống UV và thủy phân tốt hơn, lực căng gần như không đổi theo thời gian chạy.
  • Kích thước sản xuất: ống đúc rộng hữu ích tới 380 mm, chiều dài đai tới 2.250 mm.

Profile nhóm đúc theo bảng 1.4.10: T2.5, T5, T10, răng hai mặt DT5, DT10, AT5, AT10 (MXL, XL, L chỉ với ALPHA TORQUE). Tờ giới thiệu ALPHA Power liệt kê T2.5, T5, T10, AT5, AT10 và profile răng hai mặt; T20, AT3, AT20 đặt theo yêu cầu.

Giới hạn của đai đúc: không hàn gân trực tiếp, không có vải polyamide tích hợp, và không có chứng nhận tiếp xúc thực phẩm EU / FDA. Xem đai răng PU Optibelt ALPHA POWER.

Optibelt ALPHA LINEAR: đai mở cắt theo mét cho truyền động tuyến tính

Đai răng PU Optibelt ALPHA LINEAR dạng mở – Phước Toàn

ALPHA LINEAR được đùn từ PU nhiệt dẻo lên các sợi lõi đặt song song với mép đai, cắt theo bản rộng và cuộn thành cuộn. Optibelt chỉ định dòng này cho truyền động tuyến tính cần định vị và lặp lại chính xác. Thông số theo chương 4 của Technical Manual:

  • Vật liệu tiêu chuẩn: PU 92 Shore A, màu trắng; 65, 85, 98 Shore A theo yêu cầu (98 Shore A chỉ dùng làm thanh răng).
  • Lõi: thép hoặc aramid; thép HF và inox là tùy chọn; sợi xếp cặp xoắn S+Z.
  • Chiều dài cuộn: 100 m với bước dưới 14 mm, 50 m với bước từ 14 mm; dài hơn theo yêu cầu, ví dụ 300 m ở 8M bản 10 mm.
  • Vải polyamide: mặt răng (PAZ), mặt lưng (PAR) hoặc cả hai, giảm ma sát và tiếng ồn khi trượt trên ray đỡ.
  • Thực phẩm: tùy chọn PU 85 Shore A màu xanh, có Tuyên bố tuân thủ EU / FDA.

Profile: XL, L, H, XH; T5, T10, T20; AT5, AT10, AT20; ATL5, ATL10, ATL20; 5M, 8M, S8M, 14M, 14ML, 14MLP; đai phẳng F2, F2.5, F3, FL3. So với đai mở cao su lõi sợi thủy tinh, Optibelt đánh giá ALPHA LINEAR ổn định hình dạng và định vị chính xác hơn. Xem đai răng PU Optibelt ALPHA LINEAR.

Lõi chịu kéo: thép tiêu chuẩn, thép HF, inox hay aramid?

Mặc định mọi nhóm đai PU Optibelt dùng lõi thép mạ kẽm, đủ cho gần như mọi bộ truyền. Lõi khác chỉ chọn khi có lý do rõ ràng:

LõiƯu điểm theo OptibeltHạn chế cần tính đến
Thép tiêu chuẩn (ST)Rất ít giãn, không cần căng lại; phù hợp đa số ứng dụngLớp mạ kẽm không chống ăn mòn lâu dài khi độ ẩm cao
Thép mềm dẻo cao (HF)Đường kính puly nhỏ nhất giảm khoảng 20%, bền hơnKhông có bảo vệ ăn mòn lâu dài
Thép không gỉ (RF)Chống gỉ trong môi trường ướt, ngành thực phẩm, dượcBền kéo thấp hơn thép thường; cần puly lớn hơn và giảm lực kéo cho phép
Aramid (AR)Chịu va đập, uốn mềm cho puly rất nhỏ, cách điệnGiãn dư cao, không hợp khoảng cách trục cố định; trương nở khi ẩm
Polyester (PES)Dùng cho môi trường ăn mòn mạnh, ví dụ nước nhiều cloGiãn đàn hồi lớn, chỉ chịu tải riêng thấp, phải chọn đai to hơn

Với băng tải định vị, nên giữ lõi thép: Optibelt xếp độ giãn lõi vào ba yếu tố lớn nhất gây sai số định vị, cùng biến dạng răng và khe hở răng. Lõi đặc biệt đường kính lớn hơn có thể đòi hỏi puly đặc biệt.

Chọn profile: T, AT, ATL hay HTD cho định vị và băng tải

Tóm tắt theo mục 1.4 của Technical Manual:

  • T (T2.5, T5, T10, T20): răng hình thang, đai mềm, chạy puly nhỏ; khe hở và độ giãn dưới tải lớn hơn AT. Dành cho tải nhẹ; khe hở lớn giúp giảm bám bụi.
  • AT (AT5, AT10, AT20): “advanced T”, răng rộng nhất, chịu cắt cao, biến dạng thấp, khe hở nhỏ. Hãng ưu tiên AT cho trục tuyến tính cần định vị cao và cho băng tải tải nặng, vì đỉnh răng rộng giảm áp suất lên ray đỡ.
  • ATL (ATL5, ATL10, ATL20): chỉ có ở ALPHA LINEAR, lõi tăng cường, chạy trên puly AT tiêu chuẩn, dung sai chiều dài hơi âm.
  • HTD (5M, 8M, S8M, 14M): răng tròn, chạy êm, chống nhảy răng tốt. Optibelt không khuyến nghị HTD cho băng tải tải nặng trên ray đỡ vì đỉnh răng tròn mòn nhanh.
ProfileBước t (mm)Chiều cao đai h (mm)Chiều cao răng (mm)Tiêu chuẩn
T55,02,21,2ISO 17396
T1010,04,52,5ISO 17396
AT55,02,71,2ISO 17396
AT1010,04,5 (5,0 với TORQUE / POWER)2,5ISO 17396
AT2020,08,05,0ISO 17396
8M8,05,63,38ISO 13050

Bảng tra profile đai răng cao su (MXL, XL, L, H, HTD…) đã có ở bài dây curoa răng Optibelt: phân loại và bảng tra. Nếu không cần ưu thế riêng của PU, đai cao su Optibelt ZR thường kinh tế hơn.

Liền vòng thật sự hay hàn nối: khác nhau ở đâu?

Nhiều đơn hàng ghi chung “đai PU liền vòng”, nhưng Optibelt có hai loại khác hẳn nhau:

  • Liền vòng thật sự (ALPHA POWER, TORQUE, FLEX): lõi thép quấn liên tục, không điểm nối.
  • Hàn nối (ALPHA V): hai đầu đoạn ALPHA LINEAR được cắt hình răng lược (finger) và hàn trong khuôn dưới nhiệt và áp lực. Lõi bị cắt tại mối nối, nên lực kéo cho phép tại mối nối chỉ đạt tối thiểu 50% so với đai lõi liền.
Tiêu chí (bảng 1.2.1)ALPHA POWERALPHA LINEARALPHA V
Dạng đaiLiền vòng, đúcĐai mở, cuộnLiền vòng nhờ hàn
Độ cứng tiêu chuẩn86 Shore A, xám92 Shore A, trắng92 Shore A, trắng
Chiều dàiTới 2.250 mmCuộn 50 m / 100 mTối thiểu 400–1.200 mm
Tải dùng khi tính toán130%100%50%
Số răng ăn khớp tối đa được tính12126
Vải PA tích hợp / tùy chọn EU-FDAKhông / khôngCó / cóCó / có

Vì mối nối, Optibelt chỉ tính tối đa 6 răng ăn khớp cho ALPHA V. Đổi lại, ALPHA V có chiều dài gần như tùy ý (hãng nêu hàn được trên 100 m), giao nhanh, hàn được gân và gờ dẫn hướng. Lớp vải PA tạo khe tại mối nối, còn lưng PU, T2, PU-Smart, APL plus và răng đai được hàn liền. Quy tắc thực tế: bộ truyền công suất hoặc trục định vị tải cao trong phạm vi chiều dài đúc được, chọn đai liền vòng; băng tải dài cần gân, chọn ALPHA V và kiểm tra lực kéo với hệ số 50%.

Lớp phủ lưng, gân đẩy và gờ dẫn hướng cho băng tải

Đai PU nhiệt dẻo có thể “may đo” mặt lưng. Các tùy chọn theo Technical Manual:

  • Lưng PU tăng dày: đúc cùng đai nền, là phương án phủ rẻ nhất.
  • Lớp phủ trực tiếp khi sản xuất ALPHA LINEAR: T2 (PU trơn trong suốt, 85 Shore A), lớp PU có rãnh dọc mịn, PU-Smart (PU xốp), APL plus (PVC trơn). Hàn thành ALPHA V vẫn giữ lớp phủ, rẻ hơn phủ sau.
  • Gân (cleat) hàn sau: hàn lên lưng đai PU nhiệt dẻo theo bản vẽ để đẩy, chia khoang sản phẩm.
  • Gân đúc liền (ALPHA SRP): gân được đúc cùng lúc với răng trên lưng đai PU đúc, độ cứng gân có thể khác đai nền.
  • Gờ dẫn hướng chữ V: profile TK và ATK (ví dụ T10K6, AT10K13) có gờ khía ở mặt răng, chạy trong rãnh của puly và ray đỡ, thay cho mép chặn. Gờ được khía để giảm đường kính puly nhỏ nhất.

Đặt đai có gân nên gửi bản vẽ: bước gân theo số răng, vị trí so với răng, chiều cao, vật liệu, độ cứng.

Ứng dụng: băng tải định vị, trục tuyến tính, máy đóng gói

Optibelt nêu hai cấu hình truyền động tuyến tính phổ biến dùng ALPHA LINEAR:

  • Động cơ cố định: hai đầu đai kẹp vào bàn trượt bằng tấm kẹp, không cần con lăn lưng; rẻ, tăng tốc lớn, phổ biến ở trục cỡ nhỏ và vừa.
  • Động cơ di chuyển (kiểu Omega): cụm động cơ chạy dọc đai với hai con lăn ép đai vào puly dẫn; hợp hành trình rất dài, cứng vững và định vị dưới tải tốt hơn.

Trong băng tải, ALPHA V và ALPHA SRP được Optibelt liệt kê cho băng tải song song đồng bộ, băng tải nghiêng, băng tải tích lũy, băng tải hút chân không, thiết bị lấy sản phẩm và bộ tách hoặc định vị phôi. Máy đóng gói xuất hiện ở cả nhóm truyền động công suất (ALPHA POWER) và nhóm tuyến tính (ALPHA LINEAR).

Muốn chính xác hơn nữa, hãng gợi ý puly rãnh thu hẹp hoặc “zero gap”; ngoài ra còn phụ thuộc độ chính xác trục, puly và khe hở ổ đỡ cụm trượt.

Băng tải tải nặng, môi trường ướt có thể cân nhắc xích PU Optibelt Delta Chain; so sánh chi tiết có ở bài Optibelt Delta Chain thay thế xích thép.

Đọc mã đặt hàng và lưu ý lắp đặt

Ví dụ đặt hàng trong Technical Manual giúp đọc mã nhanh:

  • optibelt ALPHA TORQUE 50 AT10/1250-ST: bản rộng 50 mm, profile AT10, chiều dài 1.250 mm, lõi thép (ST).
  • optibelt ALPHA LINEAR 50 AT10/5510-ST: đai mở bản 50 mm, AT10, cắt dài 5.510 mm, lõi thép.
  • optibelt ALPHA V 32 T10/990-ST-PAZ: đai hàn bản 32 mm, T10, dài 990 mm, lõi thép, vải PA mặt răng.

Khi lắp, Optibelt yêu cầu căn thẳng puly và trục trước, siết bạc côn TB hoặc bạc kẹp CE bằng cờ lê lực, và tính lực căng tĩnh cho từng bộ truyền, kiểm tra qua tần số dao động nhánh đai (khối lượng đai trên mét lấy trong Technical Data Sheet), ví dụ bằng máy đo lực căng tần số Optibelt TT. Lõi thép gần như không giãn, căng theo cảm giác tay dễ dồn tải vào ổ trục.

Để báo giá nhanh, chuẩn bị: dòng đai, profile, bản rộng, chiều dài, loại lõi, lớp phủ, bản vẽ gân và môi trường làm việc.

Câu hỏi thường gặp về đai răng PU Optibelt ALPHA

ALPHA POWER có chạy được trên puly AT10 đang dùng không?

Tờ giới thiệu của Optibelt ghi ALPHA Power chạy trên mọi puly răng tiêu chuẩn thông dụng. Lưu ý đai AT10 của nhóm đúc cao 5,0 mm, nên kiểm tra khe hở với mép chặn và vỏ che.

Có thể nối ALPHA LINEAR thành vòng tại xưởng không?

Đai vòng ALPHA V được hàn trong khuôn dưới nhiệt và áp lực, mối nối đạt tối thiểu 50% lực kéo của đai lõi liền. Nên đặt đai hàn sẵn theo chiều dài thay vì tự nối.

Khi nào nên chọn lõi aramid thay vì lõi thép?

Khi bộ truyền chịu va đập, cần puly rất nhỏ hoặc yêu cầu cách điện. Không chọn aramid cho bộ truyền khoảng cách trục cố định hoặc môi trường ướt, vì lõi aramid giãn dư và trương nở khi ẩm.

Liên Hệ Mua Đai Răng PU Optibelt ALPHA Chính Hãng Tại Phước Toàn

Đai răng PU cho băng tải định vị và trục tuyến tính thường phải đặt đúng profile, bản rộng, loại lõi và lớp phủ. Đặt sai một chi tiết là phải chờ lại cả lô hàng. Làm việc với đại lý chính thức giúp xác nhận mã ngay từ đầu.

Công ty TNHH Kỹ Thuật và Thương Mại Phước Toàn — Đại lý phân phối chính thức dây curoa Optibelt (ARNTZ OPTIBELT GROUP — Đức) tại thị trường Việt Nam.

  • 🏢 Kho hàng sẵn đa dạng mã số: đai Optibelt ALPHA LINEAR dạng cuộn cắt theo mét, ALPHA POWER liền vòng các profile T5, T10, AT5, AT10; nhận đặt ALPHA V hàn theo chiều dài, có gân và lớp phủ theo bản vẽ.
  • 📜 Cam kết hàng chính hãng: đầy đủ CO/CQ từ nhà sản xuất Đức.
  • 🔧 Tư vấn tra mã thay thế miễn phí: biết mã cũ trên dây hoặc thông số máy (đường kính puly, khoảng cách trục, tốc độ, công suất), Phước Toàn tính và đề xuất mã Optibelt phù hợp.
  • 🚚 Giao hàng toàn quốc: giao nhanh trong ngày tại TP.HCM; vận chuyển đến Bình Dương, Đồng Nai, Hà Nội, Đà Nẵng và các tỉnh thành.

Thông tin liên hệ đặt hàng & nhận báo giá nhanh trong 30 phút:

💡 Cần thay đai PU cho băng tải hoặc trục tuyến tính? Gửi ảnh mã in trên đai cũ hoặc profile + bản rộng + chiều dài qua Zalo 098 3322 729 (Mr. Tam), kỹ thuật viên Phước Toàn báo mã Optibelt tương đương và giá trong 30 phút.

✅ 100% chính hãng, có CO/CQ | Tư vấn kỹ thuật & tra mã thay thế miễn phí | Giao hàng toàn quốc

Bài viết liên quan:

Đánh giá bài viết
Bài viết liên quan
Phân biệt đai răng PU Optibelt ALPHA POWER (đúc liền vòng) và ALPHA LINEAR (đai mở cắt mét): lõi chịu kéo, profile T/AT/ATL/HTD, đai hàn ALPHA V, lớp phủ, gân và ứng dụng băng tải định vị.
Cách chọn cỡ Optikrik O, I, II, III theo tiết diện dây và đường kính puly, đọc thang đo, đo lực căng trên nhánh dây và khi nào nên dùng máy đo tần số Optibelt TT.
Phân loại gối đỡ vòng bi FAG UCP, UCFL, UCT và cách đọc mã như UCP205 (trục 25 mm) theo tài liệu Schaeffler, kèm bảng mã lỗ trục, kích thước UCP204–206, bôi trơn lại và mô-men siết vít hãm.
Bảng tra dây curoa thang cổ điển Optibelt VB bản Z, A, B, C, D, E theo DIN 2215 / ISO 4184: kích thước tiết diện, quy đổi Li, Ld, La và cách đọc mã cũ như A50, 13 x 1270 Li.
Nhận tư vấn sản phẩm

Với đội ngũ nhân viên là các kỹ sư, chuyên viên chuyên nghiệp, có nhiều năm kinh nghiệm, chúng tôi luôn đáp ứng các nhu cầu về cung cấp các giải pháp kỹ thuật cũng như các thiết bị

    Đọc về chính sách bảo mật của chúng tôi.

    Xác minh bảo mật
    4 × 9
    =*

    Nhập kết quả phép tính vào ô trên