Dây đai optibelt SUPER XE-POWER PRO M=S

Kết cấu răng dây đai mới, được phát triển thông qua mô phỏng FEM và các thử nghiệm thực tế, tiếp tục cho phép vận hành với đường kính puly trong (internal pulleys) tối thiểu rất nhỏ

Bạn muốn xem nhanh?

Nhờ ChatGPT tóm tắt nội dung bài viết này chỉ trong vài giây.

 

Thiết kế nhỏ gọn: Hiệu suất tối ưu trên các puly nhỏ nhất

Kết cấu răng dây đai mới, được phát triển thông qua mô phỏng FEM và các thử nghiệm thực tế, tiếp tục cho phép vận hành với đường kính puly trong (internal pulleys) tối thiểu rất nhỏ. Ngoài ra, dòng dây đai optibelt SUPER XE-POWER PRO M=S hiện nay còn thích hợp cho cả các puly ngoài (external pulleys/puly tỳ lưng). Đây là điều kiện tiên quyết quan trọng để thiết kế nên các cụm truyền động nhỏ gọn hơn.

 

Sự đa năng toàn diện: Vượt xa các chuẩn mực thông thường

Dây đai optibelt SUPER XE-POWER PRO M=S có thể được sử dụng trong mọi ứng dụng và được thiết kế chuyên biệt cho ngành chế tạo máy cũng như chế tạo máy đặc chủng: lý tưởng cho máy nén khí, quạt công nghiệp, máy bơm, máy tiện, máy khoan và mọi tình huống ứng dụng khác đòi hỏi hệ thống truyền động nhỏ gọn.

 

Khả năng chịu nhiệt: Bứt phá hiệu suất trong môi trường khắc nghiệt

Đối với optibelt SUPER XE-POWER PRO M=S, cụm từ “chịu nhiệt” hoàn toàn chính xác theo đúng nghĩa đen: Nhờ khả năng chịu nhiệt vượt trội, dây đai mang lại hiệu quả truyền động tối ưu trong dải nhiệt độ từ -40°C đến +120°C – ngay cả (và đặc biệt là) với các đường kính puly nhỏ hoặc tốc độ động cơ cao.

Một số thuật ngữ chuyên ngành đã sử dụng:

  • FEM modulation: Mô phỏng phương pháp phần tử hữu hạn (Finite Element Method).
  • Internal/External pulleys: Puly trong / Puly ngoài (hoặc puly mặt lưng).
  • Drive units: Cụm truyền động / Bộ dẫn động.
Đánh giá bài viết
Bài viết liên quan
Hướng dẫn chi tiết 5 nhóm vòng bi FAG INA Schaeffler (cầu rãnh sâu, tiếp xúc góc, đũa côn, đũa tự lựa, đũa kim), cách chọn đúng theo tải trọng và tốc độ, hướng dẫn đọc mã FAG. Phước Toàn — đại lý chính hãng.
Hướng dẫn chi tiết cách đọc ký hiệu in trên thân dây curoa Optibelt, phân biệt chiều dài Li/Lw/La, bảng quy đổi hệ inch sang metric và ý nghĩa công nghệ S=C Plus, M=S. Tra mã chính xác ngay!
Tìm hiểu toàn bộ các dòng dây curoa răng Timing Belt Optibelt (HTD, STD, RPP, ZR, Omega HP). Bảng tra kích thước bước răng chi tiết, ứng dụng thực tế và tư vấn lựa chọn từ Phước Toàn — đại lý chính hãng tại Việt Nam.
8 dòng dây curoa Optibelt không cần bảo trì cho quạt thông gió, HVAC & máy nén khí. RED POWER 3 tăng 50% công suất. Đã chứng minh tại nhà máy hạt nhân Sellafield và Midor AG Thụy Sĩ. Phước Toàn.
Nhận tư vấn sản phẩm

Với đội ngũ nhân viên là các kỹ sư, chuyên viên chuyên nghiệp, có nhiều năm kinh nghiệm, chúng tôi luôn đáp ứng các nhu cầu về cung cấp các giải pháp kỹ thuật cũng như các thiết bị

    Đọc về chính sách bảo mật của chúng tôi.

    Xác minh bảo mật
    42 + 20
    =*

    Nhập kết quả phép tính vào ô trên